cựu giao

cựu giao

Ông ấy là một cựu giao của gia đình tôi.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bạn , người quen : "cựu giao" chỉ người đã từng mối quan hệ bạn , quen biết từ trước, thường mang sắc thái trang trọng hoặc văn chương.
    • Mối quan hệ : "cựu giao" cũng có thể dùng để nói về tình bạn hoặc sự quen biết đã từ lâu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Hắn ta một cựu giao của tôi thời đại học. (Hắn ta một người bạn của tôi từ thời đại học.)
    • Trong buổi họp mặt, tôi gặp lại nhiều cựu giao năm xưa. (Trong buổi họp mặt, tôi gặp lại nhiều người quen năm xưa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cựu giao tri tâm": bạn hiểu lòng nhau, tri kỷ.

    • xa cách nhiều năm, chúng tôi vẫn cựu giao tri tâm. ( xa cách nhiều năm, chúng tôi vẫn bạn hiểu lòng nhau.)
  • "cựu giao tương ngộ": gặp lại bạn .

    • Cựu giao tương ngộ, rượu ngà say. (Gặp lại bạn , cùng nhau uống rượu say.)
Biến thể từ gần giống
  • Cố nhân (danh từ): người , bạn mang sắc thái cổ điển, thường dùng trong văn thơ.

    • Cố nhân tái ngộ, lòng bồi hồi. (Gặp lại người , lòng xao xuyến.)
  • Bằng hữu (danh từ): bạn từ Hán Việt, trang trọng hơn "bạn".

    • Bằng hữu tri âm khó tìm. (Bạn tri kỷ khó tìm.)
Từ đồng nghĩa
  • Bạn : người đã từng bạn trong quá khứ.
  • Người quen : người đã từng quen biết trước đây.
  • Cựu tri: người quen , bạn (từ Hán Việt, ít dùng hơn).
Thành ngữ liên quan
  • Cựu giao tương kiến: gặp lại bạn .
    • Cựu giao tương kiến, vui mừng khôn xiết. (Gặp lại bạn , niềm vui không tả xiết.)